genus tephrosia

genus tephrosia

The botanist carefully examines a specimen of the genus Tephrosia.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Tephrosia (chi Tephrosia) một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loại cây thân thảo hoặc cây bụi, thường mọcvùng nhiệt đới cận nhiệt đới. Các loài trong chi này thường được gọi là "đậu hoary" (hoary peas) của chúng thường lông màu xám hoặc trắng.

dụ sử dụng
  • (Genus Tephrosia includes many species with purple or pink flowers.)
  • (Species in the genus Tephrosia are often used as green manure or natural pesticides.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc genus Tephrosia": dùng để chỉ các loài thực vật cụ thể trong chi này.

    • Loài cây này thuộc genus Tephrosia, khả năng cố định đạm tốt. (This plant belongs to the genus Tephrosia, which has good nitrogen-fixing ability.)
  • "nghiên cứu về genus Tephrosia": dùng trong bối cảnh khoa học hoặc thực vật học.

    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu về genus Tephrosia để tìm ra hợp chất chống ung thư. (Scientists are studying the genus Tephrosia to find anticancer compounds.)
Biến thể từ gần giống
  • Tephrosia (danh từ): tên gọi tắt của chi, thường dùng trong văn bản khoa học.

    • Tephrosia một chi thực vật giá trị y học. (Tephrosia is a plant genus with medicinal value.)
  • Hoary peas (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh để chỉ các loài thuộc chi Tephrosia.

    • Hoary peas thường mọcvùng đất khô cằn. (Hoary peas often grow in arid areas.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi đậu lông xám: tên gọi dân dã trong tiếng Việt (không chính thức).
  • Chi thực vật hoary: dùng trong ngữ cảnh dịch thuật hoặc giải thích.
Các cụm từ liên quan
  • Các loài genus Tephrosia: dùng để chỉ tập hợp các loài trong chi.

    • Các loài genus Tephrosia đặc điểm kép lông chim. (Species of the genus Tephrosia have pinnate leaves.)
  • Phân loại genus Tephrosia: dùng trong sinh học phân loại.

    • Phân loại genus Tephrosia dựa trên cấu trúc hoa quả. (Classification of the genus Tephrosia is based on flower and fruit structure.)